plane table
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn đo vẽ địa hình: "plane table" là một dụng cụ khảo sát, bao gồm một bảng vẽ và một thước kẻ được gắn trên giá ba chân. Dụng cụ này được sử dụng để ngắm và vẽ bản đồ các chi tiết địa hình (như đồi, sông, đường xá) một cách trực tiếp tại hiện trường.
Ví dụ sử dụng
- (Người khảo sát đã dựng bàn đo vẽ địa hình trên đồi để vẽ bản đồ thung lũng.)
- (Sử dụng bàn đo vẽ địa hình, nhóm đã ghi lại vị trí của cây cối và các tòa nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plane table surveying": phương pháp khảo sát bằng bàn đo vẽ địa hình.
- Plane table surveying is a classic technique in cartography. (Khảo sát bằng bàn đo vẽ địa hình là một kỹ thuật cổ điển trong ngành bản đồ học.)
Biến thể và từ gần giống
- Plane-tabler (danh từ): người sử dụng bàn đo vẽ địa hình.
- The plane-tabler carefully aligned the ruler with the distant peak. (Người sử dụng bàn đo vẽ địa hình đã căn chỉnh cẩn thận thước kẻ với đỉnh núi xa.)
Từ đồng nghĩa
- Alidade (danh từ): một bộ phận của máy đo vẽ, thường kết hợp với plane table để ngắm và vẽ hướng.
- The alidade is attached to the plane table for accurate sighting. (Alidade được gắn vào bàn đo vẽ địa hình để ngắm chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plane table".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "plane table".